cấm thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực cung điện, nơi vua ở, được bảo vệ nghiêm ngặt và cấm người thường ra vào: "Cấm thành" là từ cổ, dùng để chỉ khu vực trung tâm của kinh đô, nơi đặt cung điện và các cơ quan trọng yếu của triều đình, thường có tường thành bao bọc và lệnh cấm nghiêm ngặt đối với thường dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Cấm thành bỗng chốc xôn xao chiến trường." (Khu cấm thành bỗng chốc trở nên nhộn nhịp như một chiến trường.)
- Cổng thành dẫn vào cấm thành luôn có vệ binh canh gác cẩn mật. (Cổng thành dẫn vào khu vực cấm cung luôn có lính canh gác cẩn mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vào cấm thành": Đi vào khu vực cung cấm.
- Chỉ có các quan đại thần mới được phép vào cấm thành. (Chỉ có các quan đại thần mới được phép đi vào khu vực cung cấm.)
"Sự nghiêm ngặt của cấm thành": Chỉ sự bảo vệ và quy định khắt khe trong khu vực này.
- Sự nghiêm ngặt của cấm thành khiến không ai dám bước qua cổng mà không có chiếu chỉ. (Sự khắt khe của khu cấm cung khiến không ai dám bước qua cổng mà không có lệnh vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Cung cấm (danh từ): Cung điện của vua, nơi cấm người lạ vào. Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào kiến trúc cung điện hơn là khu vực thành lũy bao quanh.
- Hoàng thành (danh từ): Thành bao quanh khu vực hoàng cung. Có thể trùng hoặc là một phần của "cấm thành".
- Tử Cấm Thành (danh từ riêng): Tên gọi cụ thể của cung điện hoàng gia thời phong kiến Trung Quốc ở Bắc Kinh, được dùng như một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
- Kinh thành: Kinh đô, nơi vua và triều đình đóng đô. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khu vực dân cư bên ngoài cấm thành).
- Hoàng cung: Cung điện của nhà vua.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ này là từ Hán Việt, ghép bởi hai thành tố:
- "Cấm": chỉ sự cấm đoán, hạn chế ra vào.
- "Thành": chỉ bức tường thành, kinh thành.
- "Cấm thành" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "khu vực trung tâm chính quyền", "phủ tổng thống" (trong bối cảnh đương đại) hoặc giữ nguyên danh từ riêng "Tử Cấm Thành".
- dt. (H. cấm: chỗ vua ở; thành: kinh thành) Nơi vua ở (cũ): Cấm thành bỗng chốc xôn xao chiến trường (QSDC).